cầu vòng

cầu vòng

Sau cơn mưa, một chiếc cầu vòng rực rỡ xuất hiện trên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng quang học trong khí quyển: "Cầu vòng" một hiện tượng thiên nhiên, xuất hiện dưới dạng một dải ánh sáng nhiều màu sắc hình cung trên bầu trời, thường thấy sau cơn mưa khi ánh nắng mặt trời chiếu qua những giọt nước.
    • Vật hình dáng tương tự: Từ này cũng có thể dùng để chỉ những vật thể hình vòng cung nhiều màu sắc, giống với hiện tượng cầu vòng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, một chiếc cầu vòng rực rỡ xuất hiện trên bầu trời.
    • vẽ một chiếc cầu vòng thật to màu thật đẹp.
    • Công viên giải trí một đường trượt nước hình cầu vòng rất ấn tượng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cầu vồng": Đây một biến thể phổ biến khác của từ "cầu vòng", cùng chỉ hiện tượng này. "Cầu vồng" được sử dụng rộng rãi hơn trong ngôn ngữ hàng ngày văn chương.
    • Truyền thuyết kể rằngcuối chân cầu vồng một nồi vàng.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu vồng (danh từ): Biến thể từ phổ biến của "cầu vòng", cùng chỉ hiện tượng cầu vòng.
  • Vồng (danh từ, ít dùng): Một từ cổ, cũng có nghĩacầu vồng.
  • Hồng (danh từ, trong từ "cầu vồng"): Thành tố trong từ ghép "cầu vồng".
Từ đồng nghĩa
  • Cầu vồng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một hiện tượng.
  • Vồng hồng: Cách gọi , ít phổ biến hiện nay.
Thành ngữ liên quan
  • Được voi đòi tiên, được cầu vòng đòi thêm bảy sắc: Thành ngữ chê trách người tham lam, được cái này lại đòi thêm cái khác tốt hơn, đẹp hơn.
    • Anh ta thật tham, được giúp đỡ rồi còn yêu cầu thêm, đúng "được voi đòi tiên, được cầu vòng đòi thêm bảy sắc".

Từ chứa "cầu vòng"